Hàn tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài
Hàn tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài trong Y học cổ truyền
Trong Y học cổ truyền, hàn tà là tác nhân gây bệnh mang đặc tính lạnh. Nó có thể làm cơ thể co lại, trì trệ và suy giảm dương khí.

Hàn tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài
Hàn tà là gì?
Trong tự nhiên, “hàn” có nghĩa là lạnh. Đông y dùng khái niệm này để mô tả ngoại tà có tính lạnh và ngưng kết. Bệnh do lạnh từ bên ngoài gây ra được gọi là bệnh ngoại hàn.
Mùa đông là thời điểm cơ thể dễ bị ảnh hưởng. Nguy cơ cũng tăng khi đi mưa hoặc mặc quần áo ẩm. Gặp lạnh đột ngột khi đang ra mồ hôi cũng dễ gây khó chịu.
Đây là cách giải thích theo lý luận cổ truyền. Khái niệm này không phải tên của một bệnh riêng trong y học hiện đại.
Thương hàn và trúng hàn khác nhau thế nào?
Đông y chia bệnh ngoại hàn thành thương hàn và trúng hàn. Cách phân chia dựa vào vị trí xâm nhập nông hay sâu.
“Thương hàn” là khi lạnh tác động ở phần ngoài cơ thể. Phần này còn được gọi là phần biểu. Người bệnh có thể sợ lạnh, đau đầu hoặc đau mỏi. Một số người bị cứng gáy, nghẹt mũi và ít ra mồ hôi.
“Trúng hàn” là khi lạnh đi sâu vào bên trong. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến dương khí và tạng phủ. Người bệnh có thể đau bụng lạnh, buồn nôn hoặc đi ngoài phân lỏng. Tay chân thường lạnh và cơ thể dễ mệt.
Hàn là âm tà, dễ tổn thương dương khí
Theo Đông y, dương khí có vai trò làm ấm cơ thể. Nó cũng thúc đẩy nhiều hoạt động sinh lý. Lạnh thuộc về tính âm. Vì vậy, lạnh quá mạnh có thể cản trở dương khí.
Khi cơ thể suy yếu, khả năng chống lạnh cũng giảm. Người bệnh thường sợ lạnh, tay chân lạnh và thiếu sức. Một số người còn ăn uống kém.
Sách cổ có câu “âm thắng tất dương bệnh”. Câu này nói về tác động của yếu tố âm lạnh. Khi tính lạnh lấn át, chức năng làm ấm sẽ bị ảnh hưởng.
Hàn có tính ngưng trệ và thường gây đau
“Ngưng trệ” có nghĩa là trì trệ và không thông suốt. Theo Đông y, khí huyết cần được vận hành liên tục. Quá trình này cần sự thúc đẩy và ôn ấm của dương khí.
Khi gặp lạnh, kinh mạch và khí huyết có xu hướng co lại. Sự lưu thông vì thế có thể bị cản trở. Từ đó, người bệnh dễ xuất hiện đau nhức.
Đau do lạnh thường tăng khi trời lạnh. Cơn đau có thể giảm khi được giữ ấm. Người bệnh có thể đau mỏi, đau khớp hoặc đau bụng lạnh.
Trong chứng tý, lạnh gây đau khớp rõ được gọi là hàn tý. Tình trạng này còn có tên là thống tý. Đau dữ dội hoặc kéo dài cần được kiểm tra y khoa.

Hàn có tính ngưng trệ và thường gây đau
Hàn có tính thu dẫn và co rút
“Thu dẫn” có thể hiểu là thu lại và co rút. Khi gặp lạnh, cơ thể thường co người. Cơ bắp có thể căng hơn. Lỗ chân lông cũng có xu hướng khép lại.
Khi lạnh tác động ở phần biểu, người bệnh thường sợ lạnh. Một số người sốt nhưng không ra mồ hôi.
Nếu lạnh ảnh hưởng đến cơ, gân hoặc khớp, vận động có thể khó hơn. Người bệnh thường thấy cứng và co duỗi kém.
Lạnh tác động vào vùng bụng có thể gây co thắt. Người bệnh có thể đau quặn hoặc đau vùng bụng dưới. Đau kèm sốt, nôn hoặc tiêu chảy cần được khám sớm.
Mối liên hệ giữa ngoại hàn và nội hàn
Ngoại hàn xuất phát từ môi trường bên ngoài. Nội hàn liên quan đến tình trạng dương khí bên trong suy yếu. Khi đó, cơ thể không đủ khả năng làm ấm.
Hai tình trạng có nguyên nhân khác nhau. Tuy nhiên, chúng có thể ảnh hưởng lẫn nhau. Ngoại hàn kéo dài có thể làm dương khí suy giảm. Người có dương khí yếu cũng thường nhạy cảm hơn với lạnh.
Lạnh tay chân kéo dài còn có thể do thiếu máu, suy giáp hoặc rối loạn tuần hoàn. Vì vậy, người bệnh không nên tự kết luận nguyên nhân.
Biểu hiện thường liên quan đến hàn tà
Đông y thường liên hệ yếu tố lạnh với sợ lạnh và thích ấm. Người bệnh có thể đau đầu, cứng gáy hoặc đau mỏi. Tay chân cũng có thể lạnh hơn bình thường.
Khi ảnh hưởng đến tiêu hóa, người bệnh có thể đau bụng lạnh và đi ngoài phân lỏng. Khi tác động đến kinh lạc, khớp có thể cứng. Cơn đau thường tăng khi gặp lạnh.
Một triệu chứng riêng lẻ không đủ để xác định thể bệnh. Thầy thuốc còn xem thời điểm khởi phát, sốt, mồ hôi, tiêu hóa, lưỡi và mạch.

Biểu hiện thường liên quan đến hàn tà
Dược liệu Đông y thường được liên hệ
Việc chọn dược liệu cần dựa vào vị trí và mức độ lạnh. Gừng tươi, Tía tô, Kinh giới hoặc Quế chi thường được cân nhắc khi lạnh ở phần biểu. Can khương hoặc Ô đầu cần được dùng đúng chỉ định. Người bệnh không nên tự phối hợp các vị thuốc này.
Cách hạn chế ảnh hưởng của lạnh
Nên mặc đủ ấm khi thời tiết thay đổi. Quần áo ướt cần được thay sớm. Sau khi ra nhiều mồ hôi, không nên ngồi ngay trước quạt hoặc máy lạnh.
Nhiệt độ điều hòa cần ở mức phù hợp. Người nhạy cảm với lạnh nên hạn chế đồ uống lạnh. Ngủ đủ, ăn cân đối và vận động vừa sức cũng giúp duy trì thể trạng.
Kết luận
Hàn tà là khái niệm của Y học cổ truyền. Nó mô tả tác nhân lạnh từ môi trường bên ngoài. Yếu tố này có thể làm suy giảm dương khí. Nó cũng gây ngưng trệ, đau và co rút.
Biểu hiện có thể xuất hiện ở phần ngoài cơ thể hoặc ảnh hưởng đến tiêu hóa. Khái niệm này không thay thế chẩn đoán hiện đại. Triệu chứng nặng, đột ngột hoặc kéo dài cần được khám sớm.
Nguồn tham khảo
- Bành Văn Khừu và Đặng Quốc Khánh, Những học thuyết cơ bản của Y học cổ truyền, Nhà xuất bản Hà Nội, 2002.
- Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Đánh giá bài viết
Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?
