Vị thuốc Kê cốt thảo | Vị thuốc Đông y
🌿 Kê cốt thảo – Vị thuốc thanh nhiệt, thư Can và hỗ trợ chức năng gan mật trong Đông y
Trong y học cổ truyền, Kê cốt thảo thường được sử dụng với công năng thanh nhiệt, lợi thấp, thư Can, hỗ trợ giảm đau và cải thiện các chứng liên quan đến Can Đởm.

Kê cốt thảo được sơ chế khô để sử dụng làm dược liệu
- Tên khoa học / Pinyin / Trung: Herba Abri / Ji Gu Cao / 鸡骨草.
- Tính vị – Quy kinh: Vị ngọt, hơi đắng, tính lương – quy kinh Can, Vị.
- Công dụng chính: Hỗ trợ thanh nhiệt, lợi thấp, thư Can, hỗ trợ gan mật và giảm cảm giác nóng trong.
- Liều dùng tham khảo: 15–30 g/ngày, thường dùng dạng thuốc sắc.
1. Nguồn gốc và mô tả
Kê cốt thảo có nguồn gốc từ cây Abrus cantoniensis Hance, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Đây là cây thân leo nhỏ, thường mọc ở vùng nhiệt đới và được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền tại một số quốc gia châu Á.
Bộ phận dùng làm thuốc chủ yếu là phần thân và lá trên mặt đất đã được thu hái, làm sạch rồi phơi hoặc sấy khô. Dược liệu thường có dạng cành nhỏ, lá kép, màu xanh nâu, mùi nhẹ và vị hơi đắng.
Tên gọi Kê cốt thảo xuất phát từ đặc điểm hình dáng của cây. Trong tự nhiên có nhiều loại cây có tên gọi dân gian tương tự, vì vậy cần lựa chọn đúng dược liệu để tránh nhầm lẫn.
Trong Đông y, vị thuốc này thường được sử dụng trong các bài thuốc hỗ trợ thanh nhiệt, lợi thấp, thư Can và giảm đau vùng hạ sườn theo lý luận cổ truyền.
2. Tên gọi liên quan của Kê cốt thảo
Tên gọi khác: Cây đậu cườm, Dây cườm Quảng Đông.
Tên khoa học: Herba Abri.
Tên Pinyin: Ji Gu Cao.
Tên tiếng Trung: 鸡骨草.
Trong Đông y Trung Quốc, Kê cốt thảo là vị thuốc thường được dùng trong các bài thuốc liên quan đến Can Đởm, đặc biệt khi cơ thể có biểu hiện thấp nhiệt. Tuy nhiên, cần phân biệt với cây cam thảo dây hoặc các loài thuộc chi Abrus khác vì hạt của một số loài có độc tính.
3. Tính vị – Quy kinh
Theo y học cổ truyền, Kê cốt thảo có vị ngọt, hơi đắng, tính lương (mát) và đi vào kinh Can, Vị.
Vị ngọt giúp điều hòa, hỗ trợ cơ thể phục hồi. Vị đắng có tác dụng thanh nhiệt, hỗ trợ loại bỏ thấp nhiệt. Tính mát giúp phù hợp hơn với những trường hợp có biểu hiện nóng trong hoặc nhiệt chứng.
Quy kinh Can liên quan đến chức năng sơ tiết, điều hòa khí huyết theo quan niệm Đông y. Quy kinh Vị liên quan đến chức năng tiêu hóa. Vì vậy, vị thuốc thường được phối hợp trong các bài thuốc hỗ trợ gan mật và tiêu hóa.
4. Công dụng của Kê cốt thảo trong Đông y
- Hỗ trợ thanh nhiệt: Giúp làm dịu tình trạng nóng trong theo quan niệm y học cổ truyền.
- Hỗ trợ lợi thấp: Giúp cơ thể điều hòa thấp nhiệt, giảm cảm giác nặng nề, khó chịu.
- Hỗ trợ thư Can: Giúp điều hòa khí của Can, thường dùng trong các chứng liên quan đến khí trệ.
- Hỗ trợ gan mật: Được sử dụng trong một số bài thuốc cổ truyền liên quan đến Can Đởm.
- Hỗ trợ giảm đau: Có thể phối hợp cùng các vị thuốc khác trong trường hợp đau vùng hạ sườn do khí trệ.
Các công dụng trên thuộc phạm vi ứng dụng của y học cổ truyền, không thay thế thuốc điều trị bệnh lý gan mật hoặc các bệnh cần theo dõi y khoa.

Vị thuốc Kê cốt thảo thường | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm
5. Cách dùng và liều lượng
Liều dùng tham khảo thường từ 15–30 g mỗi ngày, chủ yếu sử dụng dưới dạng thuốc sắc.
- Sắc uống: Dược liệu khô được rửa sạch, sắc cùng nước theo hướng dẫn chuyên môn.
- Phối hợp: Có thể kết hợp với các vị thuốc thanh nhiệt, lợi thấp hoặc hỗ trợ Can Đởm.
- Bảo quản: Để nơi khô ráo, tránh ẩm mốc và ánh nắng trực tiếp.
Không nên tự ý sử dụng kéo dài hoặc dùng thay thế thuốc điều trị khi chưa xác định rõ tình trạng sức khỏe.
6. Chủ trị và chống chỉ định
Chủ trị
Trong Đông y, Kê cốt thảo được tham khảo trong các chứng vàng da, tiểu vàng, nóng trong, đau vùng hạ sườn, đầy bụng, ăn uống kém và các biểu hiện liên quan đến thấp nhiệt.
Chống chỉ định và thận trọng
Người có thể trạng hư hàn, thường lạnh bụng, tiêu chảy kéo dài nên thận trọng khi sử dụng. Phụ nữ mang thai, người đang điều trị bệnh mạn tính hoặc dùng nhiều loại thuốc nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng.
Không sử dụng dược liệu bị mốc, lẫn tạp chất hoặc không rõ nguồn gốc.
7. Tham khảo một số bài thuốc kết hợp với Dây cườm Quảng Đông
- Nóng trong, thấp nhiệt: Có thể phối hợp với Nhân trần, Chi tử, Hoàng cầm để hỗ trợ thanh nhiệt.
- Đau vùng hạ sườn, khí trệ: Có thể kết hợp với Uất kim, Sài hồ, Hương phụ tùy thể trạng.
- Vàng da do thấp nhiệt: Có thể phối hợp với Nhân trần, Chi tử, Đại hoàng trong một số bài thuốc cổ truyền.
- Đầy bụng, tiêu hóa kém: Có thể dùng cùng Trần bì, Bạch truật, Phục linh để hỗ trợ tiêu hóa.
8. Câu hỏi thường gặp
- Kê cốt thảo có phải là Kim tiền thảo không? Không. Đây là hai vị thuốc khác nhau về nguồn gốc, bộ phận dùng và công dụng.
- Kê cốt thảo có hỗ trợ gan không? Vị thuốc được dùng trong Đông y để hỗ trợ Can Đởm nhưng không thay thế điều trị bệnh gan.
- Có thể dùng hằng ngày không? Không nên tự dùng kéo dài nếu chưa có mục đích và hướng dẫn phù hợp.
- Cách chọn dược liệu tốt? Nên chọn loại khô sạch, đúng nguồn gốc, không ẩm mốc và không lẫn tạp chất.
👉 Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm – Nhà thuốc Đông y uy tín tại Chợ Lớn
Nguồn tham khảo
- Dược điển Việt Nam.
- Lương y Hy Lãn Hoàng Văn Vinh, Cây thuốc vị thuốc Đông y, Nhà xuất bản Hà Nội, 2001.
- Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Đánh giá bài viết
Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?
