Vị thuốc Tam thất | Vị thuốc Đông y

🌿 Tam thất – Vị thuốc bổ huyết, hoạt huyết và hỗ trợ phục hồi cơ thể trong Đông y

Tam thất là vị thuốc quý trong y học cổ truyền, gồm 2 dạng phổ biến là củ và nụ hoa. Mỗi loại có nguồn gốc, bộ phận sử dụng và công năng khác nhau.

Tam thất Bắc, Tam thất Nam và Tam thất nụ hoa dược liệu

Các dạng Tam thất thường dùng trong Đông y

Thông tin nhanh

  • Tên khoa học / Pinyin / Trung: Panax notoginseng / San Qi / 三七.
  • Tính vị – Quy kinh: Vị ngọt, hơi đắng, tính ôn – quy kinh Can, Vị.
  • Công dụng chính: Hỗ trợ bổ huyết, hoạt huyết, giảm đau, hỗ trợ phục hồi sau tổn thương.
  • Liều dùng tham khảo: Tam thất củ 3–9 g/ngày; nụ hoa 3–6 g/ngày.

1. Nguồn gốc và mô tả

Tam thất Bắc là rễ củ của cây Panax notoginseng thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae). Cây được trồng nhiều tại vùng núi có khí hậu mát. Củ tam thất thường có hình dạng không đều, màu vàng xám, mặt ngoài có nhiều nếp nhăn, vị đắng sau ngọt.

Tam thất Nam là tên gọi dân gian dùng cho một số loài cây khác không cùng nguồn gốc với Tam thất Bắc. Tùy từng vùng, tên gọi này có thể chỉ các loại cây thuộc nhóm khác nhau, vì vậy cần xác định đúng dược liệu trước khi sử dụng.

Tam thất nụ hoa là phần nụ hoa chưa nở của cây Tam thất Bắc. Bộ phận này thường được dùng để pha trà hoặc sắc uống, có công năng nhẹ hơn so với củ.

2. Tên gọi liên quan của Tam thất

Tên gọi khác: Điền thất, Kim bất hoán.

Tên khoa học: Panax notoginseng.

Tên Pinyin: San Qi.

Tên tiếng Trung: 三七.

Trong Đông y, Tam thất thường được xem là vị thuốc quý nhờ khả năng vừa hỗ trợ cầm máu theo lý luận cổ truyền vừa giúp khí huyết lưu thông. Tuy nhiên, từng bộ phận của cây có cách sử dụng khác nhau.

3. Tính vị – Quy kinh

Theo y học cổ truyền, Điền thất Bắc có vị ngọt, hơi đắng, tính ôn (ấm), quy kinh Can và Vị. Vị đắng hỗ trợ tiêu ứ, vị ngọt giúp điều hòa và bổ dưỡng. Tính ấm phù hợp với các tình trạng khí huyết vận hành kém.

Tam thất nụ hoa có tính chất nhẹ hơn, thường được sử dụng để hỗ trợ thanh nhiệt, giảm cảm giác nóng trong. Người dùng cần phân biệt rõ giữa củ và nụ hoa để lựa chọn phù hợp.

Vị thuốc Tam thất bắc củ | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm

Vị thuốc Tam thất bắc củ | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm

4. Công dụng của Tam thất trong Đông y

  • Hỗ trợ bổ huyết: Tam thất thường xuất hiện trong các bài thuốc hỗ trợ khí huyết, giúp cơ thể phục hồi sau giai đoạn suy nhược.
  • Hỗ trợ hoạt huyết: Dược liệu được dùng trong các trường hợp đau do ứ trệ, khí huyết lưu thông kém.
  • Hỗ trợ giảm đau: Có thể phối hợp trong bài thuốc dành cho chấn thương, bầm tím hoặc đau do ứ trệ.
  • Hỗ trợ phục hồi: Thường được sử dụng trong chế độ chăm sóc sức khỏe sau tổn thương.
  • Hỗ trợ thanh nhiệt: Nụ hoa Tam thất thường được dùng pha trà để hỗ trợ giảm cảm giác nóng trong.

Các công dụng trên thuộc phạm vi y học cổ truyền và không thay thế thuốc điều trị.

5. Cách dùng và liều lượng

Tam thất có thể dùng dạng bột, lát khô, sắc uống hoặc dùng nụ hoa pha trà.

Củ điền thất thường dùng khoảng 3–9 g mỗi ngày. Nụ hoa thường dùng khoảng 3–6 g mỗi ngày. Liều lượng có thể thay đổi tùy thể trạng và mục đích sử dụng.

Nên chọn dược liệu có nguồn gốc rõ ràng, bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm mốc.

6. Chủ trị và chống chỉ định

Chủ trị

Trong Đông y, Tam thất được tham khảo trong các chứng đau do ứ trệ, bầm tím, cơ thể suy nhược, khí huyết kém lưu thông và cần hỗ trợ phục hồi.

Chống chỉ định và thận trọng

Phụ nữ mang thai cần thận trọng khi sử dụng vì Điền thất có tác dụng hoạt huyết. Người đang chảy máu, rối loạn đông máu hoặc sử dụng thuốc chống đông nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi dùng.

Vị thuốc Tam thất nam củ | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm

Vị thuốc Tam thất nam củ | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm

7. Tham khảo một số bài thuốc kết hợp với Điền thất

  • Đau do ứ trệ, bầm tím: Có thể phối hợp với Đương quy, Xuyên khung, Xích thược để hỗ trợ hoạt huyết.
  • Cơ thể suy nhược, khí huyết kém: Có thể kết hợp với Đảng sâm, Hoàng kỳ, Bạch truật để hỗ trợ bồi bổ.
  • Sau chấn thương: Có thể phối hợp cùng các vị thuốc giúp lưu thông khí huyết.
  • Nóng trong: Có thể dùng nụ hoa Điền thất kết hợp với các loại trà thảo dược phù hợp.

8. Câu hỏi thường gặp

  • Loại bắc và nam có giống nhau không? Không. Hai loại khác nhau về nguồn gốc, bộ phận sử dụng và công dụng.
  • Tam thất nụ hoa có phải là củ không? Không. Đây là phần nụ hoa của cây Tam thất Bắc.
  • Có thể dùng Tam thất hằng ngày không? Cần sử dụng phù hợp với thể trạng, không nên tự dùng kéo dài.
  • Người uống thuốc chống đông có dùng được không? Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Cách chọn Tam thất tốt? Chọn sản phẩm sạch, không ẩm mốc và có nguồn gốc rõ ràng.

9. Phân biệt các loại Tam thất

Chúng có sự khác biệt về bộ phận sử dụng và công dụng trong Đông y. Bảng dưới đây giúp người dùng dễ dàng phân biệt:

Loại dược liệu Bộ phận dùng Công dụng chính
Tam thất Bắc Rễ củ của cây Panax notoginseng. Hỗ trợ bổ huyết, hoạt huyết, tiêu ứ, giảm đau và hỗ trợ phục hồi sau tổn thương.
Tam thất Nam Tùy từng loài cây, thường dùng phần củ hoặc thân rễ. Công dụng thay đổi theo từng loại cây, không hoàn toàn tương đồng với Tam thất Bắc.
Tam thất nụ hoa Nụ hoa chưa nở của cây Tam thất Bắc. Thường dùng pha trà, hỗ trợ thanh nhiệt, giảm cảm giác nóng trong và chăm sóc sức khỏe hằng ngày.

Nguồn tham khảo

  1. Dược điển Việt Nam.
  2. Lương y Hy Lãn Hoàng Văn Vinh, Cây thuốc vị thuốc Đông y, Nhà xuất bản Hà Nội, 2001.
  3. Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Lưu ý y tế: Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về dược liệu và chăm sóc sức khỏe. Thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn. Người đang có bệnh nền, phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em hoặc người đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng dược liệu.

Đánh giá bài viết

Chưa có lượt đánh giá nào

Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?

Bình luận bài viết

Giao hàng toàn quốc

Áp dụng với đơn hàng trên 500.000đ.

Nguồn gốc rõ ràng

Sản phẩm có chứng từ xuất nhập rõ ràng.

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm thuốc đảm bảo về chất lượng.

Hệ thống nhà thuốc

Không chi nhánh nên cam kết uy tín.