Trạch Tả
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Mã Đề Nước
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Alisma plantago
Họ thực vật: Alismataceae – Họ Trạch Tả
Mô tả đặc điểm
- Trạch Tả với thân rễ hình cầu, hình trứng hay hình con quay, dài 2-7cm, đường kinh 2-6cm.
- Mặt ngoài màu trắng hơi vàng hay nâu hơi vàng, có các rãnh nông, dạng vòng không đều ở ngang củ, có nhiều vết sẹo rễ nhỏ dạng bướu, ở đầu thân rễ có vết của thân cây còn sót lại.
- Chất chắc, mặt bẻ gãy màu trắng vàng, có tinh bột, nhiều lỗ nhỏ. Mùi thơm nhẹ, vị hơi đắng.
- Trạch tả thái lát: Các lát dày hình tròn hoặc hình bầu dục. Bên ngoài màu trắng ngà hoặc nâu vàng nhạt, có các vết sẹo nhỏ của rễ con nhô lên. Mặt phiến màu trắng ngà, có tinh bột, nhiều lỗ nhỏ. Mùi thơm nhẹ, vị hơi đắng.
Bộ phận dùng
Thân rễ khô đã cạo sạch vỏ ngoài của cây Trạch tả.
Thành phần hóa học
Trạch Tả chủ yếu có tinh dầu chứa dẫn chất Triterpen.
Công dụng
Chữa nhiệt lâm, bí tiểu, tiểu buốt, rát; phù thũng, đày trướng, tiêu chảy, đàm ẩm, viêm thận.
- Nhiệt lâm: triệu chứng tiểu tiện nhỏ giọt, nhiều lần, tiểu rất buốt, nước tiểu vàng, có lúc đục, bụng dưới đau hoặc đau lưng, trong người nóng, miệng khô, hoặc sốt, táo bón, lưỡi đỏ, rêu dày vàng, mạch Sác.
- Đàm ẩm: sản vật bệnh lý trong quá trình rối loạn trao đổi chất. Có hai loại: vô hình (chóng mặt, tức ngực, buồn nôn, rêu lưỡi nhớp) và hữu hình (ho khạc ra đàm).
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 6-9g/ngày dạng thuốc sắc hoặc hoàn tán.
Cách bảo quản
Bảo quản Trạch Tả nơi khô, tránh mốc, mọt.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Dùng Trạch Tả đúng liều khuyến cáo để tránh các tác dụng phụ như: Đau đầu, khó thở, sưng môi, miệng; Da nổi mẩn, phát ban, ngứa ngáy.
Chống chỉ định: Không dùng cho người thận hỏa hư, tiểu tiện không cầm, tỳ hư.

Để lại một bình luận