Vị thuốc Bạch mao căn | Vị thuốc Đông y
🌿 Bạch mao căn – Vị thuốc lương huyết, cầm máu và lợi tiểu trong Đông y
Bạch mao căn, hay thân rễ Cỏ tranh, là vị thuốc có vị ngọt, tính lạnh, thường dùng để làm mát huyết, hỗ trợ cầm máu, thanh nhiệt và lợi tiểu. Dược liệu phù hợp hơn với biểu hiện thuộc huyết nhiệt hoặc thấp nhiệt.

Bạch mao căn – vị thuốc lương huyết cầm máu
- Tên khoa học / Pinyin / Trung: Rhizoma Imperatae cylindricae / Bai Mao Gen / 白茅根
- Tính vị – Quy kinh: Vị ngọt, tính hàn – quy kinh Phế, Vị và Bàng quang
- Công dụng chính: Làm mát huyết, hỗ trợ cầm máu, giảm khát do nhiệt, lợi tiểu và làm dịu tiểu buốt, tiểu ít theo Đông y.
- Liều dùng tham khảo: 9–30 g dược liệu khô/ngày; dạng tươi 30–60 g/ngày.
1. Nguồn gốc và mô tả
Bạch mao căn là thân rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Cỏ tranh, tên khoa học Imperata cylindrica (L.) P. Beauv., thuộc họ Lúa (Poaceae). Cỏ tranh mọc phổ biến ở bãi đất trống, ven đường và đồi thấp tại Việt Nam. Cây sống lâu năm, lá dài hẹp, cụm hoa trắng bạc. Phần dùng làm thuốc là thân rễ nằm dưới đất.
Thân rễ hình trụ, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, có nhiều đốt và nếp nhăn dọc. Dược liệu dai, dễ gãy ở đốt, mặt bẻ có sợi và sau hơi ngọt. Loại tốt cần khô sạch, không mốc.
2. Tên gọi liên quan của Bạch mao căn
Tên gọi khác: Mao căn, Rễ tranh, Cỏ tranh, Như căn, Ty mao căn.
Tên khoa học: Rhizoma Imperatae cylindricae.
Tên pinyin: Bai Mao Gen.
Tên tiếng Trung: 白茅根.
Dân gian thường gọi là rễ Cỏ tranh, nhưng phần dùng chính xác là thân rễ bò dưới đất. Không thu hái cây tại nơi ô nhiễm hoặc không xác định đúng loài.
3. Tính vị – Quy kinh
Theo Đông y, Bạch mao căn có vị ngọt, tính hàn và quy vào kinh Phế, Vị, Bàng quang. Vị ngọt giúp sinh tân, làm dịu khát; tính lạnh giúp thanh nhiệt và làm mát huyết.
Vì quy vào Phế, Vị và Bàng quang, thường dùng khi nhiệt bệnh gây khát, chảy máu hoặc tiểu ít, tiểu buốt thuộc thấp nhiệt.
4. Công dụng của Bạch mao căn trong Đông y
Bạch mao căn có công dụng lương huyết, chỉ huyết, thanh nhiệt và lợi tiểu. Nói dễ hiểu, vị thuốc giúp làm dịu nóng trong, hỗ trợ cầm chảy máu do huyết nhiệt, giảm khát và tăng bài tiết nước tiểu.
Dược liệu thường có trong bài thuốc dùng cho chảy máu cam, ho ra máu, nôn ra máu hoặc tiểu ra máu thuộc thể nhiệt. Rễ tranh cũng được dùng khi sốt gây khát, bứt rứt, vàng da, phù, tiểu ít, tiểu rắt hoặc tiểu buốt.
Nghiên cứu tiền lâm sàng đã khảo sát một số thành phần và hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa. Kết quả này chưa chứng minh dược liệu chữa được bệnh thận, nhiễm trùng tiết niệu hay rối loạn chảy máu.
5. Cách dùng và liều lượng
Bạch mao căn chủ yếu dùng dưới dạng sắc uống. Liều tham khảo là 9–30 g dược liệu khô mỗi ngày; dạng tươi có thể dùng 30–60 g theo hướng dẫn chuyên môn.
- Sắc uống: Rửa nhanh, cắt đoạn, sắc với nước và chia uống trong ngày.
- Dùng tươi: Rửa sạch đất cát, cắt nhỏ rồi sắc hoặc ép lấy nước theo bài thuốc.
- Mao căn thán: Dược liệu được sao cháy tồn tính, thường thiên về hỗ trợ cầm máu.
- Phối hợp: Có thể dùng cùng Sinh địa, Trắc bá diệp, Tiểu kế, Xa tiền tử, Kim tiền thảo hoặc Râu ngô.
Không nên tự uống thay nước lọc. Người chảy máu, tiểu ra máu, phù hoặc đau buốt đường tiểu cần đi khám.
6. Chủ trị và chống chỉ định
Chủ trị
Theo Đông y, Bạch mao căn chủ trị chảy máu cam, nôn ra máu, ho ra máu, tiểu ra máu do huyết nhiệt; sốt gây khát, bứt rứt; vàng da, phù, tiểu ít, tiểu khó hoặc tiểu buốt thuộc thấp nhiệt.
Chống chỉ định
Người không có thực nhiệt, cơ thể hư hàn, thường lạnh bụng, tiêu chảy, tay chân lạnh hoặc tiểu nhiều trong nên thận trọng. Phụ nữ mang thai chỉ dùng khi có hướng dẫn chuyên môn.
Người dùng thuốc chống đông, thuốc lợi tiểu hoặc điều trị bệnh thận cần hỏi bác sĩ. Đi khám ngay khi chảy máu nhiều, choáng, tiểu đỏ rõ hoặc sốt cao.
7. Tham khảo một số bài thuốc kết hợp với Rễ tranh
- Chảy máu cam do huyết nhiệt: Bạch mao căn phối hợp Sinh địa và Trắc bá diệp.
- Tiểu buốt, tiểu rắt: Bạch mao căn phối hợp Xa tiền tử, Râu ngô và Kim tiền thảo.
- Tiểu ra máu theo thể nhiệt: Bạch mao căn phối hợp Tiểu kế, Đại kế và Ngẫu tiết.
- Sốt nóng, khát nước: Bạch mao căn tươi phối hợp Rễ sậy và Trúc diệp.
Các bài thuốc chỉ mang tính tham khảo và cần được điều chỉnh theo thể trạng.
8. Câu hỏi thường gặp
- Bạch mao căn có phải Rễ tranh không?
Tên dân gian là rễ Cỏ tranh, nhưng bộ phận dùng làm thuốc chính xác là thân rễ mọc dưới đất. - Bạch mao căn có giúp cầm máu không?
Theo Đông y, dược liệu hỗ trợ cầm máu do huyết nhiệt. Chảy máu không rõ nguyên nhân hoặc chảy máu nhiều cần được khám ngay. - Có thể uống nước Rễ tranh hằng ngày không?
Không nên uống đậm đặc hoặc kéo dài tùy tiện, nhất là ở người cơ địa lạnh, huyết áp thấp, tiểu nhiều hoặc dùng thuốc lợi tiểu. - Bạch mao căn có chữa viêm đường tiết niệu không?
Dược liệu có thể hỗ trợ tiểu buốt, tiểu ít theo Đông y nhưng không thay thế kháng sinh khi có nhiễm khuẩn. - Dược liệu tốt nhận biết thế nào?
Nên chọn thân rễ trắng ngà hoặc vàng nhạt, nhiều đốt, khô sạch, không mốc, không mùi lạ và có nguồn gốc rõ ràng.
👉 Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm – Nhà thuốc Đông y uy tín tại Chợ Lớn
Nguồn tham khảo
- Dược điển Việt Nam.
- Lương y Hy Lãn Hoàng Văn Vinh, Cây thuốc vị thuốc Đông y, Nhà xuất bản Hà Nội, 2001.
- Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Đánh giá bài viết
Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?
