Phong tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài – Phong tà trong Y học cổ truyền

Trong Y học cổ truyền, phong tà là tác nhân gây bệnh từ môi trường bên ngoài.

Phong tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Phong tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Phong tà là gì?

Trong tự nhiên, phong là gió, một luồng khí vô hình được nhận biết qua sự chuyển động của cây cối và không khí. Từ đó, Y học cổ truyền dùng “phong tà” để chỉ loại tà khí nhẹ, dễ phát tán, hay di chuyển và không cố định tại một vị trí.

Bệnh do phong tà từ bên ngoài xâm nhập được gọi là bệnh ngoại phong. Đây không phải tên một bệnh riêng trong y học hiện đại, mà là cách Đông y mô tả nhóm biểu hiện thường khởi phát nhanh ở da, đầu mặt, mũi họng, gáy lưng hoặc các khớp.

Phong có tính nhẹ, khai tiết và dễ phạm phần dương

Theo Đông y, phong tà có tính nhẹ, thăng tán, nghĩa là thường hướng lên trên và phát tán ra ngoài. Vì vậy, phong dễ ảnh hưởng đến đầu, mặt, mũi, họng, gáy, lưng và lớp da bên ngoài.

Khi phong tà xâm phạm phần biểu, người bệnh có thể sợ gió, sợ lạnh, đau đầu, mỏi gáy, nghẹt mũi, ngứa họng hoặc ra mồ hôi.

Tính “khai tiết” có thể hiểu là làm bề mặt cơ thể trở nên sơ hở. Giống như cửa sổ bị gió đẩy mở, phong tà khiến cơ thể dễ thoát mồ hôi và nhạy cảm hơn với thời tiết. Vì thế, phần trên cơ thể thường xuất hiện triệu chứng trước.

Phong hay di chuyển và biến đổi nhanh

“Phong tính thiện hành” nghĩa là phong hay di chuyển, không ở lâu tại một chỗ. Vì vậy, vị trí khó chịu có thể thay đổi liên tục. Hôm nay đau ở vai, sau đó chuyển xuống khuỷu tay hoặc đầu gối; chỗ này vừa bớt thì chỗ khác lại xuất hiện.

Trong chứng tý của Đông y, kiểu đau khớp di chuyển, khó xác định vị trí được gọi là hành tý hoặc phong tý. Cách gọi này nhấn mạnh tính chất “đi đây đi đó” của triệu chứng, không thay thế chẩn đoán bệnh cơ xương khớp trong y học hiện đại.

Phong còn có tính “số biến”, tức bệnh phát ra và thay đổi nhanh. Ví dụ dễ hình dung là da nổi mẩn ngứa từng đợt, vị trí ngứa thay đổi, chỗ cũ lặn nhưng chỗ mới lại nổi lên. Đông y xem đây là biểu hiện của tính di động và biến hóa của phong.

Một số trường hợp phù xuất hiện nhanh cũng được sách cổ liên hệ với đặc điểm này. Tuy nhiên, phù mặt hoặc phù toàn thân có thể do bệnh thận, dị ứng hoặc nguyên nhân khác nên cần được khám sớm.

Phong hay di chuyển và biến đổi nhanh

Phong hay di chuyển và biến đổi nhanh

Phong có tính chủ động

Gió trong tự nhiên làm cành cây rung và lá lay động. Từ đó, Y học cổ truyền cho rằng phong có tính “chủ động”, tức dễ tạo ra các biểu hiện rung, giật, co rút hoặc chuyển động bất thường.

Các triệu chứng như chóng mặt, run, co cơ hoặc co giật đôi khi được Đông y quy vào nguyên lý “phong thắng tất động”. Đây là cách phân tích theo lý luận cổ truyền. Co giật, cứng người, yếu liệt hoặc chóng mặt dữ dội cần được đánh giá y khoa sớm.

Vì sao phong được gọi là “trưởng của trăm bệnh”?

Sách cổ gọi phong là “trưởng bách bệnh”, tức đứng đầu nhiều tác nhân gây bệnh bên ngoài. Lý do là phong không chỉ tự gây bệnh mà còn thường kết hợp với hàn, thử, thấp, táo và hỏa.

Phong kết hợp với lạnh gọi là phong hàn, thường được mô tả bằng sợ lạnh, đau đầu, đau mỏi và nghẹt mũi. Phong kết hợp với nhiệt gọi là phong nhiệt, thường thiên về sốt, đau họng, khát hoặc cảm giác nóng. Phong kết hợp với thấp tạo thành phong thấp, thường liên quan cảm giác nặng nề, đau nhức và khó chịu ở khớp.

Ngoài ra còn có phong thử, phong táo và phong hỏa. Theo lý luận cổ truyền, phong có khả năng kết hợp rộng với các khí khác và giúp ngoại tà xâm nhập cơ thể. Vì có thể “dẫn đường” cho nhiều ngoại tà, phong liên quan đến nhiều chứng ngoại cảm. Đây là ý nghĩa của câu trong sách “Tố vấn”: “Phong là khởi đầu của trăm bệnh” và “Phong là trưởng bách bệnh”.

Biểu hiện thường liên quan đến phong tà

Đông y thường liên hệ phong tà với sợ gió, đau đầu, cứng gáy, nghẹt mũi, ngứa họng, ra mồ hôi, mẩn ngứa đổi vị trí, đau nhức di chuyển hoặc co rút. Tuy nhiên, một triệu chứng riêng lẻ không đủ để kết luận.

Thầy thuốc còn phải xem người bệnh sợ lạnh hay sợ nóng, có sốt, khát và ra mồ hôi hay không để xác định phong hàn, phong nhiệt, phong thấp hoặc thể khác.

Biểu hiện thường liên quan đến phong tà

Biểu hiện thường liên quan đến phong tà

Dược liệu Đông y thường dùng khi có phong tà

Việc lựa chọn dược liệu phải dựa trên thể bệnh. Với phong hàn, Đông y thường dùng các vị giải biểu, tán hàn như Tía tô, Kinh giới, Gừng tươi hoặc Quế chi. Với phong nhiệt, các vị có tính mát như Bạc hà, Tang diệp, Cúc hoa hoặc Kim ngân hoa thường được cân nhắc.

Trường hợp phong thấp gây đau nhức, thầy thuốc có thể phối hợp Phòng phong, Khương hoạt, Độc hoạt hoặc Tang ký sinh. Không nên tự dùng một công thức cho mọi trường hợp vì dược liệu có thể không phù hợp với cơ địa, bệnh nền hoặc các loại thuốc mà người bệnh đang sử dụng.

Kết luận

Phong tà là khái niệm mô tả tác nhân gây bệnh từ bên ngoài có tính nhẹ, hướng lên trên, dễ phát tán, di chuyển và biến đổi nhanh. Phong còn có tính chủ động và dễ kết hợp với ngoại tà khác, nên được gọi là “trưởng của trăm bệnh”.

Khái niệm phong tà không thay thế chẩn đoán y khoa. Các triệu chứng nặng, kéo dài hoặc xuất hiện đột ngột cần được kiểm tra tại cơ sở y tế.

Nguồn tham khảo

  1. Bành Văn Khừu và Đặng Quốc Khánh, Những học thuyết cơ bản của Y học cổ truyền, Nhà xuất bản Hà Nội, 2002.
  2. Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Lưu ý y tế: Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về dược liệu và chăm sóc sức khỏe. Thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn. Người đang có bệnh nền, phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em hoặc người đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng dược liệu.

Đánh giá bài viết

Chưa có lượt đánh giá nào

Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?

Bình luận bài viết

Giao hàng toàn quốc

Áp dụng với đơn hàng trên 500.000đ.

Nguồn gốc rõ ràng

Sản phẩm có chứng từ xuất nhập rõ ràng.

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm thuốc đảm bảo về chất lượng.

Hệ thống nhà thuốc

Không chi nhánh nên cam kết uy tín.