Sinh Địa
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Địa hoàng, Địa hoàng khô.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Rehmannia glutinosa
Họ thực vật: Scrophulariaceae – Họ Hoa Mõm Chó (Huyền Sâm)
Mô tả đặc điểm
- Sinh Địa với những khối hình dạng không đều, hoặc hình thuôn, khoảng giữa phình to, hai đâu hơi nhỏ, dài khoảng 4-15cm, đường kính khoảng 2-6cm.
- Loại củ nhỏ hình dải, hơi bị ép dẹt, cong queo hoặc xoắn lại. Mặt ngoài màu nâu đen hoặc xám nâu, nhăn nheo nhiều, có các đường vân lượn cong nằm ngang không đều.
- Thể nặng, chất tương đối mềm, dai, khó bẻ gãy. Mặt cắt màu nâu đen hoặc đen bóng, dính. Mùi thơm nhẹ, vị hơi ngọt.
Bộ phận dùng
Rễ củ đã phơi hoặc sấy khô của cây Địa hoàng.
Thành phần hóa học
Sinh Địa chủ yếu có glycosid chủ yếu chứa rehmannin. Ngoài ra còn có đường và acid amin.
Công dụng
Chữa huyết hư gây nóng sốt, nôn máu, máu cam, băng huyết, kinh nguyệt không đều, động thai.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 12-24g/ngày dạng thuốc sắc.
Cách bảo quản
Bảo quản Sinh Địa nơi thoáng, khô, tránh mốc mọt.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Không dùng Sinh Địa chung với lai phục tử vì có thể phản tác dụng hoặc làm tăng nguy cơ gây tác dụng phụ. Khi có triệu chứng dị ứng hoặc quá mẫn thì cần ngưng thuốc ngay lập tức.
Chống chỉ định: Không dùng với người tỳ hư, đi ngoài lỏng, kém ăn, bụng đầy chướng.

Để lại một bình luận