Ngũ Gia Bì
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Cây đáng, Cây lằng, Ngũ gia bì chân chim, Cây chân vịt, Sâm nam.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Schefflera octophylla
Họ thực vật: Araliaceae – Họ Ngũ Gia Bì
Mô tả đặc điểm
- Ngũ Gia Bì với mảnh vỏ hơi cong kiểu hình máng, dài 20-50cm, rộng 3-10cm, dày khoảng 0,3-1cm. Dược liệu đã được cạo lớp bần, có màu nâu nhạt, lốm đốm vết xám trắng nhạt. Mặt cắt ngang gồm lớp ngoài lổn nhổn như có sạn, lớp trong có sợi xốp và dễ tách dọc.
- Vỏ nhẹ vả giòn. Mùi thơm nhẹ, vị hơi đắng.
Bộ phận dùng
Vỏ thân và vỏ cành đã phơi hoặc sấy khô của cây Ngũ gia bì chân chim.
Thành phần hóa học
Ngũ Gia Bì chủ yếu có saponin, triterpen, acid hữu cơ, tannin.
Công dụng
Ngũ Gia Bì chữa đau lưng, đau xương cốt do hàn thấp, gân xương co rút, sưng đau, hoặc sưng đau do sang chấn.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 10-20g/ngày vỏ khô, dạng thuốc sắc hoặc rượu thuốc.
Cách bảo quản
Bảo quản Ngũ Gia Bì nơi khô mát, tránh mốc mọt.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Ngũ Gia Bì có tính vị cay tính ôn, do đó nếu dùng không đúng làm tổn hại phần âm.
Chống chỉ định: Không dùng cho người âm hư hỏa vượng.

Để lại một bình luận