Đương Quy
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Tần quy, Vân quy, Xuyên quy.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Angelica sinensis
Họ thực vật: Apiaceae – Họ Hoa Tán
Mô tả đặc điểm
- Đương Quy với rễ dài 10-20cm, gồm nhiều nhánh, thường phân biệt thành 3 phần: Phần đầu gọi là quy đầu (đường kính 1-3,5cm), phần giữa gọi là quy thân (đường kính 0,3-1cm), phần dưới gọi là quy vĩ (đường kính 0,3-1cm).
- Mặt ngoài màu nâu nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc. Mặt cắt ngang màu vàng ngà có vân tròn và nhiều điểm tinh dầu.
- Mùi thơm đặc biệt, vị ngọt, cay, hơi đắng.
Bộ phận dùng
Rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Đương quy.
Thành phần hóa học
Đương Quy chủ yếu có tinh dầu 0,2%, vitamin B12, coumarin và carotene.
Công dụng
Chữa huyết hư, chóng mặt, kinh nguyệt không đều, bế kinh, đau bụng kinh, táo bón do huyết hư, phong thấp tê đau, sưng đau do sang chấn. Quy vĩ: Hoạt huyết hóa ứ. Quy thân: Dương huyết bổ huyết. Quy đầu: Chi huyết.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 6-12g/ngày dạng thuốc sắc hoặc ngâm rượu.
Cách bảo quản
Bảo quản Đương Quy nơi khô mát, tránh ẩm, mốc mọt.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Đương quy có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu. Phụ nữ có kinh nguyệt ra nhiều nên tránh dùng vì nó có thể làm tăng chảy máu.
Chống chỉ định: Không dùng với phụ nữ mang thai và người tỳ vị có thấp nhiệt, đại tiện lỏng.

Để lại một bình luận