Hy Thiêm
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Cỏ đĩ, Chó đẻ hoa vàng, Hy thiêm thảo, Hy kiểm thảo, Nụ áo rìa, Lưỡi đồng, Hỏa hiêm thảo.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Siegesbeckia orientalis
Họ thực vật: Asteraceae – Họ Cúc
Mô tả đặc điểm
- Hy Thiêm là thân rỗng ở giữa, đường kính 0,2-0,5cm. Mặt ngoài thân màu nâu sẫm đến nâu nhạt, có nhiều rãnh dọc song song và nhiều lông ngắn sít nhau. Lá mọc đối, phiến lá nhăn nheo và thường cuộn lại; lá nguyên có phiến hình mác rộng, mép khía răng cưa tù, có ba gân chính.
- Mặt trên lá màu lục sẫm, mặt dưới màu lục nhạt, hai mặt đều có lông. Cụm hoa hình đầu nhỏ, gồm hoa màu vàng, hình ống ở giữa, 5 hoa hình lưỡi nhỏ ở phía ngoài. Lá bắc có lông dính.
Bộ phận dùng
Bộ phận trên mặt đất đã phơi hoặc sấy khô của cây Hy thiêm.
Thành phần hóa học
Hy Thiêm chủ yếu có chất đắng chủ yếu chứa daturin. Ngoài ra còn có tinh dầu, diterpen.
Công dụng
Hy Thiêm chữa đau lưng, gối, xương khớp; chân tay tê buốt, mụn nhọt, thanh nhiệt, giải độc.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 9-12g/ngày dạng thuốc sắc.
Cách bảo quản
Bảo quản Hy Thiêm nơi khô, mát.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Kết hợp chế độ ăn uống hợp lý: Bổ sung các loại thực phẩm tốt cho xương khớp, như các loại rau màu xanh đậm, trái cây có múi, sữa, ngũ cốc… Hạn chế các món ăn cay nóng, đồ ăn chiên xào, chứa nhiều đường muối, các thức uống có cồn hay các chất kích thích.
Chống chỉ định: Không dùng với người âm hư không có phong thấp.

Để lại một bình luận