Hoàng Đằng
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Nam hoàng liên, Dây vàng giang, Vàng đắng.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Fibraurea tinctoria
Họ thực vật: Menispermaceae – Họ Tiết Dê
Mô tả đặc điểm
- Những đoạn thân và rễ hình trụ thẳng hoặc hơi cong, dài 10-30cm, đường kính 0,6-3cm. Mặt ngoài màu nâu có nhiều vân dọc và sẹo của cuống lá (đoạn thân) hay sẹo của rễ con (đoạn rễ).
- Mặt cắt ngang có màu vàng gồm 3 phần rõ rệt: Phần vỏ hẹp, phần gỗ có những tia ruột xếp thành hình nan hoa bánh xe, phần ruột ở giữa tròn và hẹp.
- Thể chất cứng, khó bẻ gãy, vị đắng.
Bộ phận dùng
Thân và rễ đã phơi hoặc sấy khô của cây Hoàng Đằng.
Thành phần hóa học
Hoàng Đằng chủ yếu có alcaloid. Trong alcaloid chứa chủ yếu palmatin.
Công dụng
Chữa đau mắt đỏ, viêm họng, mụn nhọt mẩn ngứa, kiết lỵ, viêm bàng quang, viêm ruột, viêm gan, suy nhược cơ thể.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 6-12g/ngày dạng thuốc sắc.
Cách bảo quản
Bảo quản Hoàng Đằng nơi khô, tránh mốc mọt.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Cẩn trọng khi tự ý dùng dược liệu này dạng thuốc nhỏ mắt điều trị viêm kết mạc ở nhà. Trong quá trình sử dụng, nếu không đảm bảo vô khuẩn và rất dễ gây ra tình trạng bội nhiễm dẫn đến mù vĩnh viễn.
Chống chỉ định: Không dùng cho người bệnh thuộc hàn.

Để lại một bình luận