Hương Phụ
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Hương phụ vườn, Cỏ Gấu, Cỏ Cú, Củ Gấu.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Cyperus rotundus
Họ thực vật: Cyperaceae – Họ Cói
Mô tả đặc điểm
- Hương Phụ với thân rễ (thường gọi là củ) hình thoi, thể chất chắc, dài 1-3cm, đường kính 0,4-1cm.
- Mặt ngoài màu xám đen, có nhiều nếp nhăn dọc và đốt ngang (mỗi đốt cách nhau 0,1-0,6cm); trên mỗi đốt có lông cứng mọc thẳng góc với củ, màu xám đen và có nhiều vết tích của rễ con.
- Vết cắt ngang có sợi, mặt nhẵn bóng, phần vỏ có màu xám nhạt, trụ giữa màu nâu sẫm.
- Mùi thơm, vị hơi đắng ngọt, sau đó có vị cay.
Bộ phận dùng
Thân rễ đã loại bỏ rễ con và lông, phơi hoặc sấy khô của cây Hương phụ vườn.
Thành phần hóa học
Hương Phụ chủ yếu có tinh dầu, flavonoid, alkaloid, glycosid. Ngoài ra còn có sesquiterpen, triterpenoid, saponin, tinh bột…
Công dụng
Chữa đau dạ dày, tiêu hóa kém, đau cơ, đau ngực sườn, đau dây thần kinh ngoại biên, đau đầu, đau bụng kinh, rối loạn kinh nguyệt.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 6-9g/ngày đã bào chế dạng thuốc sắc.
Cách bảo quản
Bảo quản Hương Phụ nơi khô, mát, tránh mốc, mọt, tránh làm bay tinh dầu.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Hương Phụ vị đắng, hoạt tính mạnh, có thể gây tổn thương khí huyết, vì vậy khi sử dụng cần kết hợp từ hai vị thuốc thích hợp trở lên.
Chống chỉ định: Không dùng cho phụ nữ có thai, người âm hư huyết nhiệt.

Để lại một bình luận