Vị thuốc Tang diệp | Vị thuốc Đông y

🌿 Tang diệp – Vị thuốc thanh nhiệt, nhuận Phế và hỗ trợ sáng mắt trong Đông y

Tang diệp là lá khô của cây dâu tằm, dùng lâu đời trong y học cổ truyền. Vị thuốc thường gặp trong các chứng phong nhiệt, ho khan do Phế táo, mắt đỏ, hoa mắt hoặc đau đầu thuộc Can nhiệt.

Tang diệp Folium Mori lá dâu tằm dược liệu Đông y
Tang diệp – lá dâu tằm khô dùng làm dược liệu trong Đông y
Thông tin nhanh

  • Tên khoa học / Pinyin / Trung: Folium Mori albae / Sang Ye / 桑叶.
  • Tính vị – Quy kinh: Vị ngọt, đắng, tính hàn; quy kinh Phế và Can.
  • Công dụng chính: Sơ tán phong nhiệt, hỗ trợ giảm ho khan do nóng và khô, thanh Can, hỗ trợ giảm mắt đỏ, hoa mắt theo Đông y.
  • Liều dùng tham khảo: Thường 5–10 g/ngày, dùng dạng sắc hoặc phối hợp trong bài thuốc.

1. Nguồn gốc và mô tả

Tang diệp là lá khô của cây dâu trắng Morus alba L., thuộc họ Dâu tằm (Moraceae). Cây được trồng phổ biến ở châu Á; lá vừa nuôi tằm vừa làm dược liệu. Lá thuốc thường được thu hái cuối mùa sinh trưởng, làm sạch rồi phơi hoặc sấy khô.

Lá có cuống, phiến hình trứng, mép răng cưa, gân nổi rõ. Khi khô, lá thường vàng xanh đến vàng nâu nhạt, chất giòn, mùi nhẹ, vị hơi đắng chát. Nên chọn loại khô đều, không mốc.

2. Tên gọi liên quan của Tang diệp

Tên gọi khác: Lá dâu, Lá dâu tằm, Dâu diệp.

Tên khoa học: Folium Mori albae.

Tên Pinyin: Sang Ye.

Tên tiếng Trung: 桑叶.

Không nên nhầm lá dâu với Tang bạch bì, Tang chi hoặc Tang thầm. Mỗi bộ phận của cây dâu có công năng khác nhau trong Đông y.

3. Tính vị – Quy kinh

Theo Trung y, dược liệu có vị ngọt, đắng, tính hàn, quy kinh Phế và Can. Đặc tính này phù hợp với công năng thanh nhiệt và làm dịu tình trạng khô.

Ở kinh Phế, vị thuốc thường dùng cho ho do phong nhiệt hoặc Phế táo. Ở kinh Can, thuốc được dùng khi mắt đỏ, nhìn mờ, đau đầu hoặc chóng mặt thuộc Can nhiệt.

4. Công dụng của Tang diệp trong Đông y

  • Sơ tán phong nhiệt: Thường dùng ở giai đoạn đầu của cảm phong nhiệt có sốt nhẹ, đau đầu, khô họng hoặc ho.
  • Thanh Phế, nhuận táo: Hỗ trợ làm dịu ho khan, họng khô, ít đờm khi được biện chứng thuộc Phế nhiệt hoặc Phế táo.
  • Thanh Can, minh mục: Có thể phối hợp khi mắt đỏ, khô, đau, nhìn mờ hoặc chảy nước mắt liên quan đến phong nhiệt hay Can nhiệt.
  • Hỗ trợ đau đầu, chóng mặt: Có thể phối hợp với các vị thanh Can khi hoa mắt, đau đầu.
  • Lương huyết: Một số tài liệu cổ truyền ghi nhận công năng làm mát huyết.

Các công dụng trên thuộc phạm vi y học cổ truyền và không thay thế chẩn đoán y khoa.

5. Cách dùng và liều lượng

Liều tham khảo phổ biến là 5–10 g mỗi ngày. Dược liệu thường được sắc cùng các vị khác tùy thể bệnh. Liều cụ thể nên theo hướng dẫn chuyên môn.

Nếu dùng dạng bột, cao hoặc chế phẩm cô đặc, nên theo liều trên nhãn vì hàm lượng không tương đương dược liệu thô. Không tự ý tăng liều.

6. Chủ trị và chống chỉ định

Chủ trị

Trong Đông y, Tang diệp được tham khảo khi cảm phong nhiệt gây ho, đau đầu, khô họng; ho khan do Phế táo; mắt đỏ, nhìn mờ; đau đầu hoặc chóng mặt thuộc Can nhiệt. Việc dùng thuốc cần dựa trên biện chứng.

Chống chỉ định và thận trọng

Do có tính hàn, người lạnh bụng, tiêu lỏng, ăn kém hoặc Tỳ Vị hư hàn nên thận trọng. Người mang thai, cho con bú, trẻ nhỏ hoặc đang dùng thuốc dài ngày nên hỏi ý kiến chuyên môn.

Nếu ho kéo dài, sốt cao, khó thở, ho ra máu hoặc đỏ mắt kèm giảm thị lực, cần đi khám.

7. Tham khảo một số bài thuốc kết hợp với Lá dâu

  • Phong nhiệt gây ho, đau họng: Có thể phối hợp Cúc hoa, Bạc hà, Liên kiều, Cát cánh và Cam thảo.
  • Ho khan, họng khô do táo nhiệt: Thường phối hợp Hạnh nhân, Sa sâm, Mạch môn.
  • Mắt đỏ, đau, nhìn mờ: Có thể kết hợp Cúc hoa, Hạ khô thảo hoặc các vị thanh Can, minh mục.
  • Đau đầu, chóng mặt do Can nhiệt: Có thể phối hợp Cúc hoa, Câu đằng.

Tang Cúc Ẩm là phương nổi tiếng có lá dâu, thường dùng cho phong ôn giai đoạn đầu khi ho nổi bật. Bài thuốc cần gia giảm theo thể bệnh.

8. Câu hỏi thường gặp

  • Lá dâu tằm uống hằng ngày có được không? Không nên dùng kéo dài cho mọi người. Người lạnh bụng, dễ tiêu chảy hoặc đang dùng thuốc cần thận trọng.
  • Vị thuốc có chữa ho không? Đông y chủ yếu dùng khi ho thuộc phong nhiệt, Phế nhiệt hoặc Phế táo. Ho kéo dài cần xác định nguyên nhân.
  • Có thể dùng khi mắt đỏ không? Dược liệu có công năng thanh Can, minh mục theo Đông y, nhưng mắt đỏ đau nhiều hoặc giảm thị lực cần khám chuyên khoa.
  • Tang diệp và trà lá dâu có giống nhau không? Cùng có thể từ lá Morus alba, nhưng dược liệu dùng làm thuốc cần kiểm soát nguồn gốc, sơ chế và liều lượng.
  • Nên chọn dược liệu như thế nào? Chọn lá khô, màu tự nhiên, không mốc mọt, ít tạp chất và có nguồn gốc rõ ràng.

Nguồn tham khảo

  1. Dược điển Việt Nam.
  2. Lương y Hy Lãn Hoàng Văn Vinh, Cây thuốc vị thuốc Đông y, Nhà xuất bản Hà Nội, 2001.
  3. Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Lưu ý y tế: Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về dược liệu và chăm sóc sức khỏe. Thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn. Người đang có bệnh nền, phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em hoặc người đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng dược liệu.

Đánh giá bài viết

Chưa có lượt đánh giá nào

Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?

Bình luận bài viết

Giao hàng toàn quốc

Áp dụng với đơn hàng trên 500.000đ.

Nguồn gốc rõ ràng

Sản phẩm có chứng từ xuất nhập rõ ràng.

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm thuốc đảm bảo về chất lượng.

Hệ thống nhà thuốc

Không chi nhánh nên cam kết uy tín.