Trắc Bách Diệp
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Cây Trắc Bá, Trắc Bá Diệp, Bá Tử Nhân, Cây Thuộc Bài.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Biota orientalis
Họ thực vật: Cupressaceae – Họ Trắc Bách (Hoàng Đàn)
Mô tả đặc điểm
- Trắc Bách Diệp thường phân thành nhiều nhánh, các cành nhỏ dẹt, phẳng.
- Các lá hình vẩy nhỏ, xếp đối chéo chữ thập, dính sát vào cành, màu xanh lục thẫm hoặc xanh lục hơi vàng.
- Chất giòn, dễ gãy. Có mùi thơm nhẹ. vị đắng, chát và hơi cay.
Bộ phận dùng
Cành non và lá đã phơi hay sấy khô của cây Trắc Bá.
Thành phần hóa học
Trắc Bách Diệp ở lá có flavonoid và tinh dầu; ở hạt có chất béo và saponin.
Công dụng
Chữa phong nhiệt, nôn ra máu, chảy máu cam, ho ra máu. đại, tiểu tiện ra máu, băng huyết, rong kinh, lợi tiểu, ho, sốt, cải thiện tiêu hoá.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 6-12g/ngày dạng thuốc sắc.
Cách bảo quản
Bảo quản Trắc Bách Diệp nơi khô mát, đậy kín.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Cần sao đen khi dùng cầm máu. Không kết hợp Trắc Bách Diệp với dược liệu Cúc hoa và Dương đề thảo.
Chống chỉ định: Không dùng cho người bị tiêu chảy và đờm nhiều.

Để lại một bình luận