Thấp tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Thấp tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài trong Y học cổ truyền

Trong Y học cổ truyền, thấp tà là tác nhân gây bệnh mang đặc tính ẩm, nặng, đục và dính. Yếu tố này thường liên quan đến thời tiết ẩm hoặc bị ướt kéo dài.

Thấp tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Thấp tà | Tác nhân gây bệnh từ bên ngoài

Thấp tà là gì?

Trong tự nhiên, “thấp” có thể hiểu là độ ẩm và hơi nước. Đông y dùng khái niệm này để mô tả ngoại tà có tính nặng, đục, dính và thường đi xuống. Bệnh do yếu tố này gây ra được gọi chung là bệnh thấp.

Theo lý luận cổ truyền, thấp khí thường mạnh vào giai đoạn giao mùa giữa hè và thu, khi không khí nóng ẩm và nhiều hơi nước. Sống ở nơi ẩm thấp, làm việc dưới nước hoặc mặc quần áo ướt lâu cũng tạo điều kiện để ngoại thấp ảnh hưởng cơ thể.

Đây là khái niệm của Y học cổ truyền, không phải một bệnh riêng trong y học hiện đại.

Ngoại thấp và nội thấp khác nhau thế nào?

Ngoại thấp là yếu tố ẩm từ môi trường bên ngoài tác động vào cơ thể. Nội thấp được Đông y liên hệ với tình trạng Tỳ vận hóa kém, khiến nước và dịch không được chuyển hóa tốt.

Hai tình trạng có thể tác động lẫn nhau. Ngoại thấp kéo dài được cho là làm hoạt động của Tỳ suy yếu. Ngược lại, người có Tỳ hư, dễ tích thủy thấp thường nhạy cảm hơn với môi trường ẩm.

Thấp là âm tà, dễ cản trở khí cơ

Theo Đông y, thấp thuộc thủy và mang tính âm. Khi lưu lại ở tạng phủ hoặc kinh lạc, nó có thể làm sự vận hành của khí trở nên chậm và kém thông suốt.

Nếu thấp ở vùng ngực, người bệnh có thể thấy tức hoặc nặng ngực. Khi ảnh hưởng Tỳ Vị, có thể đầy bụng, ăn kém hoặc đại tiện không thoải mái. Ở phần dưới cơ thể, việc bài tiết nước tiểu cũng có thể bị ảnh hưởng.

Y học cổ truyền còn cho rằng thấp kéo dài dễ làm suy giảm dương khí. Tỳ được mô tả là tạng “ưa táo, ghét thấp”.

Thấp là âm tà, dễ cản trở khí cơ

Thấp là âm tà, dễ cản trở khí cơ

Thấp có tính nặng và đục

“Nặng” là đặc điểm thường gặp khi mô tả bệnh do thấp. Người bệnh có thể thấy toàn thân nặng nề, tay chân mỏi hoặc đầu nặng.

Khi yếu tố này lưu ở kinh lạc và khớp, có thể xuất hiện đau nhức, sưng hoặc nặng khớp. Trong Đông y, một số biểu hiện như vậy có thể thuộc nhóm chứng tý.

“Đục” mô tả tính không trong của dịch và chất bài tiết. Sách cổ thường liên hệ thấp với nước tiểu đục, đại tiện lỏng, nhiều dịch tiết hoặc tổn thương da có dịch. Những dấu hiệu này không đủ để tự chẩn đoán.

Thấp có tính dính trệ và dễ kéo dài

“Dính trệ” có thể hiểu là dính, chậm và khó hết nhanh. Ở đường tiêu hóa, người bệnh có thể đi đại tiện nhưng vẫn cảm thấy chưa hết. Ở đường tiểu, có thể thấy tiểu không thông thoát. Khi quan sát lưỡi, thầy thuốc đôi khi thấy rêu lưỡi dày và dính.

Đặc tính này còn được dùng để giải thích vì sao một số triệu chứng liên quan đến thấp có xu hướng kéo dài, lúc tăng lúc giảm hoặc tái phát.

Thấp có xu hướng đi xuống dưới

Nước trong tự nhiên thường chảy về chỗ thấp. Từ đặc điểm đó, Đông y cho rằng thấp cũng có xu hướng lắng xuống và ảnh hưởng nhiều hơn đến phần dưới cơ thể.

Phù do thấp thường được mô tả là rõ ở chân. Một số biểu hiện ở đường tiểu, đại tràng hoặc cơ quan sinh dục cũng được giải thích theo đặc tính này, như tiểu tiện bất thường, đại tiện lỏng hoặc khí hư nhiều.

Các dấu hiệu trên có nhiều nguyên nhân y khoa, vì vậy không nên tự kết luận chỉ dựa vào vị trí triệu chứng.

Biểu hiện thường liên quan đến thấp tà

Theo Đông y, người bị ảnh hưởng bởi thấp thường cảm thấy nặng người và mệt mỏi. Đầu có thể nặng, tay chân thiếu linh hoạt hoặc khớp đau nhức, nhất là khi thời tiết ẩm.

Khi ảnh hưởng đến Tỳ Vị, người bệnh có thể đầy bụng, ăn kém, đại tiện lỏng hoặc cảm giác đi ngoài chưa hết. Một số người có rêu lưỡi dày, nhớt theo cách quan sát của Y học cổ truyền.

Ở phần dưới cơ thể, có thể xuất hiện phù chân hoặc bài tiết không thông thoát. Một triệu chứng riêng lẻ chưa đủ để xác định thể bệnh.

Biểu hiện thường liên quan đến Thấp tà

Biểu hiện thường liên quan đến Thấp tà

Dược liệu Đông y thường được liên hệ

Trong Đông y, Hoắc hương, Ý dĩ, Phục linh hoặc Bạch truật thường được nhắc đến trong các bài thuốc liên quan đến thấp. Việc lựa chọn còn tùy vị trí bệnh, thể trạng và triệu chứng đi kèm. Người dùng không nên tự phối hợp hoặc dùng kéo dài khi chưa được thầy thuốc đánh giá.

Cách hạn chế ảnh hưởng của môi trường ẩm thấp

Nên giữ nơi ở thông thoáng, hạn chế ẩm mốc và phơi khô quần áo, chăn nệm. Sau khi đi mưa hoặc làm việc trong môi trường ướt, nên thay quần áo và lau khô cơ thể sớm.

Không nên mang giày, tất ẩm quá lâu. Người làm việc dưới nước nên vệ sinh và làm khô chân sau công việc.

Ăn uống cân đối, ngủ đủ và vận động vừa sức giúp duy trì sức khỏe. Nếu đầy bụng, tiêu chảy, phù hoặc mệt kéo dài, nên tìm nguyên nhân thay vì tự điều chỉnh theo quan niệm Đông y.

Kết luận

Thấp tà là khái niệm trong Y học cổ truyền dùng để mô tả tác nhân có tính ẩm, nặng, đục, dính và thường đi xuống. Yếu tố này được cho là dễ cản trở khí cơ, ảnh hưởng dương khí và chức năng vận hóa của Tỳ.

Biểu hiện thường được liên hệ gồm nặng người, đầu nặng, đau khớp, đầy bụng, đại tiện lỏng hoặc phù. Ngoại thấp và nội thấp có thể ảnh hưởng lẫn nhau.

Khái niệm này không thay thế chẩn đoán hiện đại. Triệu chứng kéo dài, kèm sốt, đau nhiều hoặc phù rõ cần được kiểm tra sớm.

Nguồn tham khảo

  1. Bành Văn Khừu và Đặng Quốc Khánh, Những học thuyết cơ bản của Y học cổ truyền, Nhà xuất bản Hà Nội, 2002.
  2. Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Lưu ý y tế: Nội dung trên website chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo về dược liệu và chăm sóc sức khỏe. Thông tin này không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ/dược sĩ có chuyên môn. Người đang có bệnh nền, phụ nữ mang thai/cho con bú, trẻ em hoặc người đang dùng thuốc điều trị nên hỏi ý kiến chuyên môn trước khi sử dụng dược liệu.

Đánh giá bài viết

Chưa có lượt đánh giá nào

Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?

Bình luận bài viết

Giao hàng toàn quốc

Áp dụng với đơn hàng trên 500.000đ.

Nguồn gốc rõ ràng

Sản phẩm có chứng từ xuất nhập rõ ràng.

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm thuốc đảm bảo về chất lượng.

Hệ thống nhà thuốc

Không chi nhánh nên cam kết uy tín.