Chi Tử

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.

Tên gọi khác

Dành dành, Tiên chi, Sơn chi, Sơn chi tử, Lục chi tử, Mộc ban, Trư đào.

Tên khoa học – Họ thực vật

Tên khoa học: Gardenia florida
Họ thực vật: Rubiaceae – Họ Cà Phê

Mô tả đặc điểm

  • Chi Tử với quả hình thoi hoặc hình trứng hẹp, dài 2-4,5cm, đường kính 1-2cm, màu vàng cam đến đỏ nâu, có khi nâu xám đến đỏ xám, hơi bóng, có 5-8 đường gờ chạy dọc qua, giữa 2 gờ là rãnh rỗ rệt. Đỉnh quả lõm có 5-8 lá đài tồn tại, thường bị gãy cụt. Gốc quả hẹp, có vết cuống quả.
  • Vỏ quả mỏng, giòn, hơi bóng. Vỏ quả giữa màu vàng đục, dày hơn. Vỏ quả trong màu vàng ngà, bóng, rất mỏng, có 2-3 vách ngăn giả. Hạt nhỏ, màu vàng cam, nâu đỏ hoặc nâu đen nhạt, mặt vỏ hạt có rất nhiều hạt mịn.
  • Mùi nhẹ. Vị hơi chua và đắng.

Bộ phận dùng

Quả chín đã phơi hoặc sấy khô của cây Dành dành.

Thành phần hóa học

Chi Tử chủ yếu có flavonoid, tannin, gardenin (sắc tố vàng).

Công dụng

Chữa sốt cao, tâm phiền, hoàng đản tiểu đỏ, tiểu ra máu, nôn ra máu, chảy máu cam, mắt đỏ sưng đau, giải độc. Dùng ngoài trị sưng đau do sang chấn.

Cách dùng – Liều dùng

  • Dùng 6-9g/ngày dạng thuốc sắc.
  • Dùng ngoài: Lấy Chi tử sống với lượng thích hợp, bôi, đắp chỗ đau.

Cách bảo quản

Bảo quản Chi Tử nơi khô ráo, thoáng, tránh mốc mọt.

Chú ý – Chống chỉ định

Lưu ý: Người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy mà không có uất hỏa hoặc thấp nhiệt không dùng.

Chống chỉ định: Không dùng với người suy nhược, tỳ vị hư hàn, tiêu hóa kém, tiêu chảy, tiểu đường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

  • Rating

Giao hàng toàn quốc

Áp dụng với đơn hàng trên 500.000đ.

Nguồn gốc rõ ràng

Sản phẩm có chứng từ xuất nhập rõ ràng.

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm thuốc đảm bảo về chất lượng.

Hệ thống nhà thuốc

Không chi nhánh nên cam kết uy tín.