Nhân Trần
Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết và chính xác, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng của từng loại thuốc trong trang sản phẩm.
Tên gọi khác
Chè cát, Chè nội, Hoắc hương núi.
Tên khoa học – Họ thực vật
Tên khoa học: Adenosma caeruleum
Họ thực vật: Scrophulariaceae – Họ Hoa Mõm Chó (Huyền Sâm)
Mô tả đặc điểm
- Nhân Trần với thân hình trụ, rỗng ruột, màu nâu đen, có lông nhỏ, mịn. Lá mọc đối, nhăn nheo, hình trái xoan, dài 3,5-4,5cm, rộng 2-3cm.
- Mặt trên lá màu nâu sẫm, mặt dưới lá màu nâu nhạt, hai mặt đều có lông. Mép lá khía răng cưa tù. Gân lá hình lông chim. Cuống lá dài 0,3-0,5cm. Cụm hoa chùm hoặc bông ở kẽ lá. Cánh hoa thường rụng, còn sót lá bắc và đài xẻ 5 thuỳ. Quả nang, nhiều hạt nhỏ (ít gặp).
- Dược liệu có màu tím nâu, mùi thơm nhẹ, vị cay mát, hơi đắng, hơi ngọt.
Bộ phận dùng
Thân, cành mang lá và hoa đã phơi hoặc sấy khô của cây Nhân trần.
Thành phần hóa học
Nhân Trần chủ yếu có tinh dầu chủ yếu chứa cineol. Ngoài ra, còn có flavonoid, coumarin, saponin, polyphenol,…
Công dụng
Chữa viêm gan, vàng da, viêm túi mật, tiểu vàng, tiểu đục ít, phụ nữ sau sinh ăn chậm tiêu.
Cách dùng – Liều dùng
Dùng 10-15g/ngày dạng thuốc sắc. Dùng ngoài lượng thích hợp, sắc lấy nước rưa hoặc giã nhỏ đắp nơi đau.
Cách bảo quản
Bảo quản Nhân Trần nơi khô, thoáng mát.
Chú ý – Chống chỉ định
Lưu ý: Người bình thường, khỏe mạnh không nên dùng nhân trần hằng ngày vì Nhân trần có tác dụng tăng bài tiết nên sẽ gây mất nước, mệt mỏi, thiếu tập trung và tăng nguy cơ tổn thương ở gan, mật, gây mất cân bằng trong cơ thể.
Chống chỉ định: Không dùng cho phụ nữ có thai, người có vấn đề về tiêu hóa.

Để lại một bình luận