Vị thuốc Thương truật | Vị thuốc Đông y
🌿 Thương truật – Vị thuốc táo thấp kiện Tỳ, khu phong trừ thấp trong Đông y
Thương truật là thân rễ phơi khô của Mao thương truật hoặc Bắc thương truật. Trong Đông y, vị thuốc nổi bật với công năng táo thấp, kiện Tỳ, khu phong trừ thấp và phát hãn giải biểu, thường dùng khi cơ thể nặng nề, bụng đầy, ăn kém hoặc đau nhức do phong hàn thấp.

- Tên khoa học / Pinyin / Trung: Atractylodes lancea (Thunb.) DC. hoặc Atractylodes chinensis (DC.) Koidz. / Cang Zhu / 苍术.
- Tính vị – Quy kinh: Vị cay, đắng, tính ôn – quy kinh Tỳ và Vị.
- Công dụng chính: Hỗ trợ giảm thấp trệ gây đầy bụng, ăn kém, cơ thể nặng nề; hỗ trợ đau nhức do phong hàn thấp.
- Liều dùng tham khảo: 3–9 g/ngày, thường dùng dạng thuốc sắc.
1. Nguồn gốc và mô tả
Dược liệu là thân rễ khô của cây Mao thương truật Atractylodes lancea hoặc Bắc thương truật Atractylodes chinensis, đều thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây sống lâu năm, phần thân rễ phát triển dưới đất và được thu hái làm thuốc.
Mao thương truật có thân rễ hơi cong, mặt ngoài nâu xám, mặt bẻ vàng nhạt hoặc trắng xám, có nhiều khoang dầu. Bắc thương truật thường to, xốp hơn và mùi thơm nhẹ hơn. Loại tốt thường khô chắc, thơm đặc trưng, vị cay và đắng.
2. Tên gọi liên quan của Thương truật
Tên gọi khác: Mao truật, Xích truật, Nam thương truật, Song truật.
Tên khoa học: Rhizoma Atractylodis.
Tên Pinyin: Cang Zhu.
Tên tiếng Trung: 苍术.
Cần phân biệt với Bạch truật. Hai dược liệu cùng chi Atractylodes nhưng trọng tâm công năng khác nhau. Loại này thiên về táo thấp, khu phong thấp; Bạch truật thiên về kiện Tỳ, ích khí.
3. Tính vị – Quy kinh
Theo Dược điển Việt Nam, dược liệu có vị cay, đắng, tính ôn, quy vào kinh Tỳ và Vị. Vị cay giúp phát tán, vị đắng có xu hướng táo thấp, còn tính ôn phù hợp với các chứng thấp thiên hàn theo lý luận Đông y.
Dược điển Trung Quốc ghi thêm quy kinh Can và công năng minh mục. Khi sử dụng tại Việt Nam, nên ưu tiên tiêu chuẩn dược điển và hướng dẫn chuyên môn trong nước.

Vị thuốc Thương truật Song truật sao | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm
4. Công dụng của Thương truật trong Đông y
- Táo thấp, kiện Tỳ: Thường dùng khi thấp trệ ở trung tiêu gây bụng đầy, buồn nôn, ăn uống kém, người nặng nề hoặc đại tiện lỏng.
- Khu phong trừ thấp: Có thể phối hợp trong chứng đau nhức xương khớp, chân tay nặng hoặc khó chịu do phong hàn thấp.
- Phát hãn giải biểu: Được tham khảo khi ngoại cảm phong hàn kèm thấp, người nặng nề, đau nhức và ít hoặc không ra mồ hôi.
- Hỗ trợ giảm đầy trướng: Thường xuất hiện trong các phương dùng khi bụng đầy tức và tiêu hóa trì trệ.
- Minh mục theo Trung y: Một số tài liệu Trung dược ghi dùng trong chứng mắt mờ hoặc quáng gà khi phù hợp thể bệnh.
Các công dụng trên thuộc phạm vi y học cổ truyền và không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị bệnh tiêu hóa, xương khớp hay mắt.
5. Cách dùng và liều lượng
Liều tham khảo theo Dược điển Việt Nam là 3–9 g mỗi ngày, thường dùng dạng thuốc sắc. Dược liệu có thể dùng sống hoặc sao cám tùy mục đích.
Không nên tự tăng liều. Khi phối hợp nhiều vị, liều cần điều chỉnh theo thể trạng và mục đích sử dụng.
6. Chủ trị và chống chỉ định
Chủ trị
Trong Đông y, Thương truật thường được tham khảo cho thấp trệ ở trung tiêu với biểu hiện bụng đầy, buồn nôn, ăn không ngon; phong thấp thiên hàn gây đau nhức; hoặc ngoại cảm phong hàn thấp khiến cơ thể nặng nề, uể oải và không ra mồ hôi.
Chống chỉ định và thận trọng
Do có tính cay, đắng, ôn và tác dụng táo thấp, người âm hư, tân dịch kém, khô miệng nhiều hoặc có biểu hiện nội nhiệt nên thận trọng. Bệnh viện Y học Cổ truyền TP.HCM cũng lưu ý người tăng huyết áp không nên tự sử dụng.
Phụ nữ mang thai, người có bệnh mạn tính nên hỏi người có chuyên môn. Nếu đau khớp sưng nóng đỏ, sốt hoặc đau bụng kéo dài, cần đi khám.

Vị thuốc Thương truật Song truật củ | Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm
7. Tham khảo một số bài thuốc kết hợp với Mao truật
- Bụng đầy, ăn kém do thấp trệ: Bài Bình vị tán thường phối hợp với Hậu phác, Trần bì và Cam thảo để hóa thấp, hành khí và hỗ trợ tiêu hóa.
- Phong hàn thấp gây đau nhức: Có thể phối hợp Khương hoạt, Độc hoạt, Phòng phong hoặc các vị khu phong trừ thấp phù hợp.
- Thấp nhiệt ở hạ tiêu: Trong một số phương cổ, có thể phối hợp Hoàng bá để vừa táo thấp vừa thanh thấp nhiệt.
- Ngoại cảm phong hàn kèm thấp: Có thể kết hợp các vị giải biểu, tán hàn và hóa thấp tùy triệu chứng.
Các phối hợp trên chỉ mang tính tham khảo; việc gia giảm cần dựa trên thể bệnh.
8. Câu hỏi thường gặp
- Thương truật và Bạch truật có giống nhau không? Không. Đây là hai vị thuốc khác nhau. Loại này thiên về táo thấp và khu phong thấp, còn Bạch truật thiên về kiện Tỳ, ích khí.
- Dược liệu có dùng cho đầy bụng không? Đông y thường dùng khi đầy bụng liên quan đến thấp trệ, nhưng đầy bụng có nhiều nguyên nhân nên không nên tự dùng kéo dài.
- Có thể uống hằng ngày không? Không nên xem đây là trà uống thường xuyên vì dược liệu có tính táo, ôn khá rõ.
- Thương truật sao cám dùng để làm gì? Đây là dạng bào chế truyền thống, được lựa chọn tùy yêu cầu của bài thuốc.
- Cách chọn loại tốt? Chọn dược liệu khô chắc, mùi thơm đặc trưng, không mốc mọt, không lẫn tạp chất và có nguồn gốc rõ ràng.
👉 Cửa Hàng Dược Liệu Thanh Tâm – Nhà thuốc Đông y uy tín tại Chợ Lớn
Nguồn tham khảo
- Dược điển Việt Nam.
- Lương y Hy Lãn Hoàng Văn Vinh, Cây thuốc vị thuốc Đông y, Nhà xuất bản Hà Nội, 2001.
- Tài liệu, hướng dẫn và thông tin chuyên ngành từ Bộ Y tế.
Đánh giá bài viết
Bài viết này hữu ích với bạn ở mức nào?
